洋飯 dương phạn Hán Việt: dương phạn Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 飯 (phạn)Hán Việtdương phạnCấu tạo洋 + 飯 · dương + phạn nghĩa thành phần: dương + phạn Nghĩa EngCihui 洋飯 ángfàn n. Western-style meal