洏洏

ér ér

Pinyin: ér ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.流泪貌。

Cấu tạo: 洏 + 洏

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.流泪貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

洏涟 · 洏漣