灑灑
sái sái
Hán Việt: sái sái · Pinyin: sǎ sǎ
Tổng quan
SÁI SÁI X. Sái Sái(灑灑).
Nghĩa
Việt
- Cihui SÁI SÁI X. Sái Sái(灑灑).
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容文辞连绵不绝。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容文辞连绵不绝。
Eng
- Cihui 灑灑 ǎsǎ r.f. voluminous (of book/speech/etc.)
ja
- JMdict quick|simple|neat