灑2.

Tổng quan

ửa. Làm cho sạch. Làm cho hết — Vẻ kinh ngạc — Các âm khác là Sái, Thối. Xem các âm này.

Cấu tạo: (sái) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ửa. Làm cho sạch. Làm cho hết — Vẻ kinh ngạc — Các âm khác là Sái, Thối. Xem các âm này.