洗曬 tẩy sái Hán Việt: tẩy sái Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 曬 (sái)Hán Việttẩy sáiCấu tạo洗 + 曬 · tẩy + sái nghĩa thành phần: tẩy + sái Nghĩa EngCihui 洗曬 ǐshài v. wash and dry in the sun