洗潔劑

xǐ jié jì tẩy khiết tề

Hán Việt: tẩy khiết tề · Pinyin: xǐ jié jì

Tổng quan

chất tẩy rửa

Cấu tạo: (tẩy) + (khiết) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất tẩy rửa

Eng

  • CC-CEDICT detergent
  • Cihui detergent