洗盤 xǐ pán · tẩy bàn Hán Việt: tẩy bàn · Pinyin: xǐ pán Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 盤 (bàn)Pinyinxǐ pánHán Việttẩy bànCấu tạo洗 + 盤 · tẩy + bàn nghĩa thành phần: tẩy + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 股市庄家在拉高股价的过程中,有意让股价上下震荡,让先前买进股票的投资者卖出股票,这种操作手法叫洗盘。