洗盤 xǐ pán · tẩy bàn Hán Việt: tẩy bàn · Pinyin: xǐ pán Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 盤 (bàn)Pinyinxǐ pánHán Việttẩy bànCấu tạo洗 + 盤 · tẩy + bàn nghĩa thành phần: tẩy + bàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.清洗盤子。 2.股票術語。指做手為炒作股價,故意製造賣壓,誘使浮額釋出,然後做手於低檔大量承接,俟承接股票達一數目時,再將股價往上拉抬,此一連串動作,稱為「洗盤」。