洗目 xǐ mù · tẩy mục Hán Việt: tẩy mục · Pinyin: xǐ mù Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 目 (mục)Pinyinxǐ mùHán Việttẩy mụcCấu tạo洗 + 目 · tẩy + mục nghĩa thành phần: tẩy + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹悦目,眼一亮。Tân Hoa Tự Điển 1.犹悦目,眼一亮。