洗鏡 xǐ jìng · tẩy kính Hán Việt: tẩy kính · Pinyin: xǐ jìng Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 鏡 (kính)Pinyinxǐ jìngHán Việttẩy kínhCấu tạo洗 + 鏡 · tẩy + kính nghĩa thành phần: tẩy + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磨镜。古代铜镜,须常磨才能光亮。Tân Hoa Tự Điển 1.磨镜。古代铜镜,须常磨才能光亮。