洗1.

Tổng quan

hư chữ Tẩy 洒 — Tên một loại bình sành cổ nhỏ, để đựng nước thời xưa — Một âm là Tiển. Xem Tiển.

Cấu tạo: (tẩy) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư chữ Tẩy 洒 — Tên một loại bình sành cổ nhỏ, để đựng nước thời xưa — Một âm là Tiển. Xem Tiển.