洛下 luò xià · lạc hạ Hán Việt: lạc hạ · Pinyin: luò xià Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 下 (hạ)Pinyinluò xiàHán Việtlạc hạCấu tạo洛 + 下 · lạc + hạ nghĩa thành phần: lạc + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指洛阳城; 复姓『代有洛下闳。见《汉书.公孙弘卜式儿宽传赞》。Tân Hoa Tự Điển 1.指洛阳城。 2.复姓『代有洛下闳。见《汉书.公孙弘卜式儿宽传赞》。