洛麗塔 Luòlìtǎ · lạc lệ tháp Hán Việt: lạc lệ tháp · Pinyin: Luòlìtǎ Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 麗 (lệ) + 塔 (tháp)PinyinLuòlìtǎHán Việtlạc lệ thápCấu tạo洛 + 麗 + 塔 · lạc + lệ + tháp nghĩa thành phần: lạc + lệ + tháp Nghĩa EngCihui Lolita