洛京

luò jīng lạc kinh

Hán Việt: lạc kinh · Pinyin: luò jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (kinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 洛陽的別名。參見「洛陽」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即洛阳。因其是著名古都,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即洛阳。因其是著名古都,故称。