洛叉

luò chā lạc xoa

Hán Việt: lạc xoa · Pinyin: luò chā

Tổng quan

ức

Cấu tạo: (lạc) + (xoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语。数词。十万。一说为万。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语。数词。十万。一说为万。

ja

  • JMdict lakh|100,000 (Indian numbering system)