洛口倉 luò kǒu cāng · lạc khẩu thương Hán Việt: lạc khẩu thương · Pinyin: luò kǒu cāng Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 口 (khẩu) + 倉 (thương)Pinyinluò kǒu cāngHán Việtlạc khẩu thươngCấu tạo洛 + 口 + 倉 · lạc + khẩu + thương nghĩa thành phần: lạc + khẩu + thương