洛師 luò shī · lạc sư Hán Việt: lạc sư · Pinyin: luò shī Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 師 (sư)Pinyinluò shīHán Việtlạc sưCấu tạo洛 + 師 · lạc + sư nghĩa thành phần: lạc + sư