洛德 luò dé · lạc đức Hán Việt: lạc đức · Pinyin: luò dé Tổng quan Lord (tên) Cấu tạo: 洛 (lạc) + 德 (đức)Pinyinluò déHán Việtlạc đứcCấu tạo洛 + 德 · lạc + đức nghĩa thành phần: lạc + đức Nghĩa ViệtCihui Lord (tên)EngCC-CEDICT Lord (name)Cihui Lord (name)