洛德

luò délạc đức

Hán Việt: lạc đức · Pinyin: luò dé

Tổng quan

Lord (tên)

Cấu tạo: 洛 (lạc) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lord
  • Tần suất từ Lord (tên)

Eng

  • Cihui Lord (name)
  • Tần suất từ Lord (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

德三 · 德仁 · 德保 · 德光 · 德兴 · 德化 · 德友 · 德国