洛成 luò chéng · lạc thành Hán Việt: lạc thành · Pinyin: luò chéng Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 成 (thành)Pinyinluò chéngHán Việtlạc thànhCấu tạo洛 + 成 · lạc + thành nghĩa thành phần: lạc + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梳篦的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.梳篦的异名。