洛橋 luò qiáo · lạc kiều Hán Việt: lạc kiều · Pinyin: luò qiáo Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 橋 (kiều)Pinyinluò qiáoHán Việtlạc kiềuCấu tạo洛 + 橋 · lạc + kiều nghĩa thành phần: lạc + kiều