洛派 luò pài · lạc phái Hán Việt: lạc phái · Pinyin: luò pài Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 派 (phái)Pinyinluò pàiHán Việtlạc pháiCấu tạo洛 + 派 · lạc + phái nghĩa thành phần: lạc + phái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋儒程颢程颐兄弟是洛阳人,后人便称其学派为洛派。Tân Hoa Tự Điển 1.宋儒程颢程颐兄弟是洛阳人,后人便称其学派为洛派。