洛禊 luò xì · lạc hễ Hán Việt: lạc hễ · Pinyin: luò xì Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 禊 (hễ)Pinyinluò xìHán Việtlạc hễCấu tạo洛 + 禊 · lạc + hễ nghĩa thành phần: lạc + hễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代在洛水边洗濯或宴饮以除灾去邪的活动。Tân Hoa Tự Điển 1.古代在洛水边洗濯或宴饮以除灾去邪的活动。