洛花 luò huā · lạc hoa Hán Việt: lạc hoa · Pinyin: luò huā Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 花 (hoa)Pinyinluò huāHán Việtlạc hoaCấu tạo洛 + 花 · lạc + hoa nghĩa thành phần: lạc + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洛阳花的省称。特指牡丹。Tân Hoa Tự Điển 1.洛阳花的省称。特指牡丹。