洛荒 luò huāng · lạc hoang Hán Việt: lạc hoang · Pinyin: luò huāng Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 荒 (hoang)Pinyinluò huāngHán Việtlạc hoangCấu tạo洛 + 荒 · lạc + hoang nghĩa thành phần: lạc + hoang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狂言乱语。Tân Hoa Tự Điển 1.狂言乱语。