洛蜀 luò shǔ · lạc thục Hán Việt: lạc thục · Pinyin: luò shǔ Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 蜀 (thục)Pinyinluò shǔHán Việtlạc thụcCấu tạo洛 + 蜀 · lạc + thục nghĩa thành phần: lạc + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指洛党和蜀党。为宋哲宗时元佑三党中的两党(另一党叫朔党)。Tân Hoa Tự Điển 1.指洛党和蜀党。为宋哲宗时元佑三党中的两党(另一党叫朔党)。