洛誦 luò sòng · lạc tụng Hán Việt: lạc tụng · Pinyin: luò sòng Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 誦 (tụng)Pinyinluò sòngHán Việtlạc tụngCấu tạo洛 + 誦 · lạc + tụng nghĩa thành phần: lạc + tụng Nghĩa EngCihui 洛誦 uòsòng v. read repeatedly to memorize