洛阳生 lạc dương sanh Hán Việt: lạc dương sanh Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 阳 (dương) + 生 (sanh)Hán Việtlạc dương sanhCấu tạo洛 + 阳 + 生 · lạc + dương + sanh nghĩa thành phần: lạc + dương + sanh