洛食 luò shí · lạc thực Hán Việt: lạc thực · Pinyin: luò shí Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 食 (thực)Pinyinluò shíHán Việtlạc thựcCấu tạo洛 + 食 · lạc + thực nghĩa thành phần: lạc + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原指周公营东都,先卜地,洛得吉兆。引申为定都。Tân Hoa Tự Điển 1.原指周公营东都,先卜地,洛得吉兆。引申为定都。