洞學 dòng xué · đỗng học Hán Việt: đỗng học · Pinyin: dòng xué Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 學 (học)Pinyindòng xuéHán Việtđỗng họcCấu tạo洞 + 學 · đỗng + học nghĩa thành phần: đỗng + học