洞洞

dòng dòngđỗng đỗng

Hán Việt: đỗng đỗng · Pinyin: dòng dòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.混合貌。 2.混沌无形貌。参见"洞洞灟灟"。 3.贯通貌。 4.象声词。

Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 洞 (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính cẩn
  • Biên soạn r.f. respectful; reverent; deferential

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.混合貌。 2.混沌无形貌。参见"洞洞灟灟"。 3.贯通貌。 4.象声词。

Eng

  • Cihui 洞洞 òngdòng r.f. respectful; reverent; deferential
  • Tần suất từ r.f. respectful; reverent; deferential

Từ liên quan

Gần nghĩa

洞洞鞋 · 洞上 · 洞下 · 洞中 · 洞入 · 洞口 · 洞天 · 洞头