洞洞
đỗng đỗng
Hán Việt: đỗng đỗng · Pinyin: dòng dòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.混合貌。 2.混沌无形貌。参见"洞洞灟灟"。 3.贯通貌。 4.象声词。
Eng
- Cihui 洞洞 òngdòng r.f. respectful; reverent; deferential
Hán Việt: đỗng đỗng · Pinyin: dòng dòng