洞洞屬屬 dòng dòng shǔ shǔ · đỗng đỗng chúc chúc Hán Việt: đỗng đỗng chúc chúc · Pinyin: dòng dòng shǔ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 洞 (đỗng) + 屬 (chúc) + 屬 (chúc)Pinyindòng dòng shǔ shǔHán Việtđỗng đỗng chúc chúcCấu tạo洞 + 洞 + 屬 + 屬 · đỗng + đỗng + chúc + chúc nghĩa thành phần: đỗng + đỗng + chúc + chúc