洞洞屬屬 dòng dòng shǔ shǔ·đỗng đỗng chúc chúc Hán Việt: đỗng đỗng chúc chúc · Pinyin: dòng dòng shǔ shǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 洞洞:恭敬虔诚的样子。形容非常恭敬谨慎,小心翼翼的样子。 Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 洞 (đỗng) + 屬 (chúc) + 屬 (chúc)Pinyindòng dòng shǔ shǔHán Việtđỗng đỗng chúc chúcCấu tạo洞 + 洞 + 屬 + 屬 · đỗng + đỗng + chúc + chúc nghĩa thành phần: đỗng + đỗng + chúc + chúc Từ liên quan Gần nghĩa洞洞鞋 · 洞洞惺惺 · 洞洞灟灟