洞觀 dòng guān · đỗng quan Hán Việt: đỗng quan · Pinyin: dòng guān Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 觀 (quan)Pinyindòng guānHán Việtđỗng quanCấu tạo洞 + 觀 · đỗng + quan nghĩa thành phần: đỗng + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓清澈见底; 透彻地了解;深入地观察。Tân Hoa Tự Điển 1.谓清澈见底。 2.透彻地了解;深入地观察。