津般 jīn bān · tân bàn Hán Việt: tân bàn · Pinyin: jīn bān Tổng quan Cấu tạo: 津 (tân) + 般 (bàn)Pinyinjīn bānHán Việttân bànCấu tạo津 + 般 · tân + bàn nghĩa thành phần: tân + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搬运。Tân Hoa Tự Điển 1.搬运。