洩1. Tổng quan Vẻ thư thái nhàn tản — Một âm khác là Tiết Cấu tạo: 泄 (tiết) + 1 + .Cấu tạo泄 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác ẻ thư thái nhàn tản — Một âm khác là Tiết Từ liên quan Gần nghĩa泄1.