洪聲 hóng shēng · hồng thanh Hán Việt: hồng thanh · Pinyin: hóng shēng Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 聲 (thanh)Pinyinhóng shēngHán Việthồng thanhCấu tạo洪 + 聲 · hồng + thanh nghĩa thành phần: hồng + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大名声。Tân Hoa Tự Điển 1.大名声。