洪寿 hồng thọ Hán Việt: hồng thọ Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 寿 (thọ)Hán Việthồng thọCấu tạo洪 + 寿 · hồng + thọ nghĩa thành phần: hồng + thọ