洪茂 hóng mào · hồng mậu Hán Việt: hồng mậu · Pinyin: hóng mào Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 茂 (mậu)Pinyinhóng màoHán Việthồng mậuCấu tạo洪 + 茂 · hồng + mậu nghĩa thành phần: hồng + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大而多。Tân Hoa Tự Điển 1.大而多。