洫洫 xù xù·hức hức Hán Việt: hức hức · Pinyin: xù xù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.惶惑沮丧貌。 Cấu tạo: 洫 (hức) + 洫 (hức)Pinyinxù xùHán Việthức hứcCấu tạo洫 + 洫 · hức + hức nghĩa thành phần: hức + hức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.惶惑沮丧貌。