洮洮 táo táo · thao thao Hán Việt: thao thao · Pinyin: táo táo Tổng quan Cấu tạo: 洮 (thao) + 洮 (thao)Pinyintáo táoHán Việtthao thaoCấu tạo洮 + 洮 · thao + thao nghĩa thành phần: thao + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人品高洁。Tân Hoa Tự Điển 1.形容人品高洁。