洹洹

hoàn hoàn

Hán Việt: hoàn hoàn

Tổng quan

ước chảy nhiều. viên viên viên viên ☆Nước chảy nhiều.

Cấu tạo: (hoàn) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước chảy nhiều. viên viên viên viên ☆Nước chảy nhiều.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水流盛大的樣子。清.王念孫《廣雅疏證.卷六上.釋訓》:「洹洹,流也。」疏證:「《太平御覽》引《韓詩注》云:『洹洹,盛也。』」