活劇

huó jù hoạt kịch

Hán Việt: hoạt kịch · Pinyin: huó jù

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (kịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实际发生的带有戏剧性的事件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.实际发生的带有戏剧性的事件。

Eng

  • Cihui 活劇 uójù n. real-life drama M:ge/¹tái