活劇

huó jù hoạt kịch

Hán Việt: hoạt kịch · Pinyin: huó jù

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở tuồng sống động, sát với sự thật. hoạt kịch hoạt kịch ☆Vở tuồng sống động, sát với sự thật.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 類似戲劇情節的真實事件。如:「這倒真是一幕活劇!」《獅子吼.楔子》:「俺想二十世紀以後之舞臺,必有一種不可思議之活劇發現於世。」

Eng

  • Cihui 活劇 uójù n. real-life drama M:ge/¹tái

ja

  • JMdict action film|action movie|action drama|riotous scene|fight scene