活頁

huó yèhoạt hiệt

Hán Việt: hoạt hiệt · Pinyin: huó yè

Tổng quan

trang rời: giấy rời/in rời

新华 · Tân Hoa Đại lục

书页等不装订成册,可以随意分合的~文选 ㄧ~笔记本。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

未裝訂成冊而可以隨意分合的書籍、簿本。如:「活頁紙」、「活頁筆記本」。

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 頁 (hiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gáy rời
  • Biên soạn 活頁 uóyè n. loose-leaf; detachable leaf M:¹běn/¹zhāng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未裝訂成冊而可以隨意分合的書籍、簿本。如:「活頁紙」、「活頁筆記本」。

Eng

  • Cihui 活頁 uóyè n. loose-leaf; detachable leaf M:¹běn/¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

活下 · 活人 · 活似 · 活體 · 活佛 · 活便 · 活像 · 活兒