窪子 oa tử Hán Việt: oa tử Tổng quan Cấu tạo: 窪 (oa) + 子 (tử)Hán Việtoa tửCấu tạo窪 + 子 · oa + tử nghĩa thành phần: oa + tử Nghĩa EngCihui 窪子 wāzi n. waterlogged depression