窪陷

wā xiàn oa hãm

Hán Việt: oa hãm · Pinyin: wā xiàn

Tổng quan

trũng: lõm xuống

Cấu tạo: (oa) + (hãm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trũng: lõm xuống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凹陷(多指地面):路面~|颧骨隆起,两眼~。

Eng

  • Cihui 窪陷 āxiàn v.p. sunken; low-lying