洽衿 qià jīn · hiệp câm Hán Việt: hiệp câm · Pinyin: qià jīn Tổng quan Cấu tạo: 洽 (hiệp) + 衿 (câm)Pinyinqià jīnHán Việthiệp câmCấu tạo洽 + 衿 · hiệp + câm nghĩa thành phần: hiệp + câm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沾湿衣襟。Tân Hoa Tự Điển 1.沾湿衣襟。