洿隆 wū lóng · ô long Hán Việt: ô long · Pinyin: wū lóng Tổng quan Cấu tạo: 洿 (ô) + 隆 (long)Pinyinwū lóngHán Việtô longCấu tạo洿 + 隆 · ô + long nghĩa thành phần: ô + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高低; 指世事的盛衰或政治的兴替。Tân Hoa Tự Điển 1.高低。 2.指世事的盛衰或政治的兴替。