流醫 lưu y Hán Việt: lưu y Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 醫 (y)Hán Việtlưu yCấu tạo流 + 醫 · lưu + y nghĩa thành phần: lưu + y Nghĩa EngCihui 流醫 liúyī n. <derog.> traveling/floating/wandering doctor