流華

liú huá lưu hoa

Hán Việt: lưu hoa · Pinyin: liú huá

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如水的月光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如水的月光。