流聲
lưu thanh
Hán Việt: lưu thanh · Pinyin: liú shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 流播名声; 流传的名声; 指流啭的乐曲声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.流播名声。 2.流传的名声。 3.指流啭的乐曲声。
Eng
- Cihui 流聲 liúshēng n. <lg.> glide
Hán Việt: lưu thanh · Pinyin: liú shēng